Từ điển chưa có mục “轨”. Pinyin tham khảo: guǐ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “轨” 10
- 铁轨tiěguǐ THIẾT QUỸđường ray sắt; đường ray xe lửaHSK5
- 轨道guǐdào QUỸ ĐẠOđường ray; đường sắt; quỹ đạo (đường đi của thiên thể hoặc nghĩa bóng: nề nếp, trật tự)HSK6
- 出轨chūguǐ XUẤT QUỸtrật bánh; trật đường ray; ngoại tìnhHSK6
- 脱轨tuōguǐ THOÁT QUỸtrật bánh; trật đường ray; chệch hướngHSK6
- 越轨yuèguǐ VIỆT QUỸchệch đường ray; trật bánh (tàu hoả); vượt quá giới hạnHSK6
- 转轨zhuǎnguǐchuyển ray; chuyển sang đường ray khác (xe lửa); chuyển đổi cơ chế / quỹ đạo phát triểnHSK6
- 轨迹guǐjì QUỸ TÍCHquỹ tích; đường đi; tiến trìnhHSK7–9
- 接轨jiēguǐ TIẾP QUỸnối ray; hội nhập; kết nối (với tiêu chuẩn, thông lệ quốc tế)HSK7–9
- 单轨dānguǐđường một ray (monorail); đơn quỹ
- 有轨电车yǒuguǐdiànchē HỮU QUỸ ĐIỆN XAxe điện chạy trên đường ray; tàu điện trên đường rayHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
