Chuyển đến nội dung
卖价賣價

màijià

Hán Việt: MẠI GIÁ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giá bán

Ví dụ

  1. 这套房子的卖价是多少?

    Zhè tào fángzi de màijià shì duōshao?Giá bán của căn nhà này là bao nhiêu?

  2. 最终的卖价比成本高出了很多。

    Zuìzhōng de màijià bǐ chéngběn gāo chū le hěn duō.Giá bán cuối cùng cao hơn nhiều so với giá vốn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 降低卖价 jiàngdī màijiàhạ giá bán
  • 提高卖价 tígāo màijiànâng giá bán
  • 确定卖价 quèdìng màijiàấn định giá bán
  • 实际卖价 shíjì màijiàgiá bán thực tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出卖商品时索取的价钱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

卖价 + 高 / 低

giá bán cao hoặc thấp. VD: 这里的商品卖价偏高。– Giá bán hàng hóa ở đây hơi cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卖
价

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1