1Động từ
- bán
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
拿东西换钱。
Ghi chú: Động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 卖 + Tân ngữ
chỉ người hoặc cửa hàng bán một loại hàng hoá nào đó. VD: 他卖衣服。– Anh ấy bán quần áo.
Động từ (拿 / 送 / 卖...) + 给 + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật)
Câu có hai tân ngữ dùng để diễn đạt hành động trao tặng, đưa hoặc chuyển giao cái gì cho ai. Động từ thường kết hợp với '给' (gěi), theo sau là tân ngữ gián tiếp chỉ người nhận rồi mới đến tân ngữ trực tiếp chỉ đồ vật.
王老师喜欢花,就送给她花吧。 – Cô Vương thích hoa, hay là tặng hoa cho cô đi.
她拿给我一杯水。 – Cô ấy mang cho tôi một cốc nước.
Bài học: HSK2 · 新年礼物 – Quà năm mới
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “卖” 18
- 外卖wàimài NGOẠI MẠIđồ ăn mang về; đồ ăn giao tận nơi; bán mang vềHSK3
- 卖完màiwánbán hết; bán sạchHSK3
- 卖出màichū MẠI XUẤTbán ra; bán điHSK4
- 卖掉màidiào MẠI ĐIỆUbán đi; bán hết; bán mấtHSK4
- 买卖mǎimai MÃI MẠIviệc buôn bán; kinh doanh; món hàng buôn bánHSK5
- 叫卖jiàomài KHIẾU MẠIrao bán; hò bánHSK5
- 零卖língmài LINH MẠIbán lẻHSK6
- 卖方màifāng MẠI PHƯƠNGbên bán; người bánHSK6
- 私卖sīmàibán chui; bán lén; bán riêng trái phépHSK6
- 出卖chūmài XUẤT MẠIbán; bán ra; bán đứngHSK7–9
- 贩卖fànmài PHIẾN MẠIbuôn bán; bánHSK7–9
- 拍卖pāimài PHÁCH MẠIbán đấu giá; cuộc bán đấu giáHSK7–9
- 专卖zhuānmài CHUYÊN MẠIđộc quyền kinh doanh; bán độc quyềnHSK7–9
- 变卖biànmài BIẾN MẠIbán tháo; bán của cải lấy tiền
- 贱卖jiànmài TIỆN MẠIbán rẻ; bán phá giá; bán tống bán tháo
- 卖价màijià MẠI GIÁgiá bán
- 卖空màikōng MẠI KHÔNGbán sạch; cháy hàng; bán khống (thuật ngữ tài chính, bán tài sản mượn với kỳ vọng giá giảm)
- 卖弄màinong MẠI LỘNGkhoe khoang; phô trương; khoe tài
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
