Từ điển chưa có mục “价”. Pinyin tham khảo: jià. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “价” 18
- 低价dījià ĐÊ GIÁgiá thấp; giá rẻ; giá thấp, giá rẻHSK4
- 高价gāojià CAO GIÁgiá caoHSK4
- 价格jiàgé GIÁ CÁCHgiá cả; giá tiền; giá cả, mức giáHSK4
- 降价jiàngjià GIÁNG GIÁgiảm giá; hạ giáHSK4
- 价钱jiàqián GIÁ TIỀNgiá tiền; giá cả; giá cả, giá tiềnHSK4
- 票价piàojià PHIẾU GIÁgiá véHSK4
- 还价huánjià HOÀN GIÁtrả giá; mặc cảHSK4
- 讲价jiǎngjiàmặc cả; trả giáHSK4
- 价值jiàzhí GIÁ TRỊgiá trị (hàng hóa, tiền tệ); giá trị (tác dụng, ý nghĩa)HSK5
- 评价píngjià BÌNH GIÁđánh giá; nhận xét; sự đánh giáHSK5
- 售价shòujià THỤ GIÁgiá bánHSK5
- 物价wùjià VẬT GIÁvật giá; giá cả (hàng hóa); giá cả, vật giáHSK5
- 涨价zhǎngjià TRƯỢNG GIÁtăng giá; lên giá; tăng giá, lên giáHSK5
- 报价bàojià BÁO GIÁbáo giá; mức giá chào; giá báoHSK5
- 估价gūjià CÔ GIÁđịnh giá; ước tính giá trị; giá ước tínhHSK5
- 开价kāijiàra giá; phát giá; chào giáHSK5
- 杀价shājià SÁT GIÁmặc cả; trả giá; ép giáHSK5
- 市价shìjià THỊ GIÁgiá thị trường; giá thị trường hiện hànhHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
