Chuyển đến nội dung
卖空賣空

màikōng

Hán Việt: MẠI KHÔNG

1Động từ

  1. bán sạch
  2. cháy hàng
  3. bán khống (thuật ngữ tài chính, bán tài sản mượn với kỳ vọng giá giảm)

Ví dụ

  1. 新手机刚上市不到半天就全部卖空了。

    Xīn shǒujī gāng shàngshì bú dào bàntiān jiù quánbù màikōng le.

    Điện thoại mới vừa mở bán chưa đầy nửa ngày đã bán sạch rồi.

  2. 演唱会的门票在几分钟内被歌迷卖空。

    Yǎnchànghuì de ménpiào zài jǐ fēnzhōng nèi bèi gēmí màikōng.

    Vé buổi hòa nhạc bị người hâm mộ mua sạch chỉ trong vài phút.

  3. 货架上的打折商品几乎都被卖空了。

    Huòjià shang de dǎzhé shāngpǐn jīhū dōu bèi màikōng le.

    Hàng giảm giá trên kệ hầu như đều bị bán hết nhẵn.

  4. 部分投资者因预测股价将下跌而选择卖空。

    Bùfen tóuzīzhě yīn yùcè gǔjià jiāng xiàdiē ér xuǎnzé màikōng.

    Một số nhà đầu tư chọn bán khống do dự đoán giá cổ phiếu sẽ giảm.

  5. 在期货市场上,卖空是一种常见的交易策略。

    Zài qīhuò shìchǎng shàng, màikōng shì yì zhǒng chángjiàn de jiāoyì cèlüè.

    Trên thị trường kỳ hạn, bán khống là một chiến lược giao dịch phổ biến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买空卖空 mǎikōngmàikōngmua khống bán khống (đầu cơ trục lợi)
  • 全部卖空 quánbù màikōngbán sạch hoàn toàn
  • 卖空股票 màikōng gǔpiàobán khống cổ phiếu
  • 卖空机制 màikōng jīzhìcơ chế bán khống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

1. 货卖得一件不剩;2. 商业、金融上指卖出尚未购入的货物或证券,待跌价后再买入补齐,从中赚取差价。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 卖空

bị mua sạch, cháy hàng. VD: 书店里的这套小说都被卖空了。– Bộ tiểu thuyết này ở tiệm sách đã bị mua sạch rồi.

卖空 + 股票/资产

bán khống một loại tài sản nào đó. VD: 机构正在大量卖空该股。– Tổ chức đang bán khống khối lượng lớn cổ phiếu này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卖
空

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1