1Động từ
- chiếm mất
- chiếm đi (thời gian, không gian, vị trí, tỷ lệ)
Ví dụ
Fánzhòng de gōngzuò zhànqù le tā suǒyǒu de yèyú shíjiān.
Công việc nặng nhọc đã chiếm mất toàn bộ thời gian rảnh rỗi của anh ấy.
Zhè zhāng dà shāfā zhànqù le kètīng de dàbàn kōngjiān.
Chiếc ghế sofa lớn này chiếm mất phần lớn không gian phòng khách.
Fángzū zhànqù le tā yí gè yuè gōngzī de sān fēn zhī yī.
Tiền thuê nhà đã chiếm mất một phần ba lương tháng của anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
占用;占据了(某种空间、时间或比例)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
chủ ngữ + 占去 + tân ngữ (thời gian/không gian/tỷ lệ)
Biểu thị cái gì chiếm đoạt hoặc lấy đi một lượng tài nguyên nhất định. VD: 会议占去了整个下午。– Cuộc họp đã chiếm trọn cả buổi chiều.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
