Chuyển đến nội dung
占比

zhànbǐ

Hán Việt: CHIÊM BỈ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chiếm tỉ lệ
  2. chiếm phần trăm

Ví dụ

  1. 新能源汽车在市场中的占比逐渐提高。

    Xīn néngyuán qìchē zài shìchǎng zhōng de zhànbǐ zhújiàn tígāo.Tỉ lệ xe năng lượng mới trên thị trường dần tăng lên.

  2. 研发投入在公司总支出中占比超过百分之十。

    Yánfā tóurù zài gōngsī zǒng zhīchū zhōng zhànbǐ chāoguò bǎifēn zhī shí.Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển chiếm hơn 10% tổng chi tiêu của công ty.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 市场占比 shìchǎng zhànbǐtỉ lệ thị phần
  • 占比过高 zhànbǐ guò gāotỉ trọng quá cao
  • 占比上升 zhànbǐ shàngshēngtỉ trọng tăng lên
  • 占比下降 zhànbǐ xiàjiàngtỉ trọng sụt giảm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

所占的比例或份额。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中占比 + tỉ lệ/cao/thấp

Diễn tả đối tượng nào đó chiếm tỉ lệ bao nhiêu trong tổng thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

占
比

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1