Chuyển đến nội dung
卡子

qiǎzi

Hán Việt: TẠP TỬ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cái kẹp, khóa gài

Ví dụ

  1. 把卡子按下去就能扣紧了。

    Bǎ qiǎzi àn xiàqù jiù néng kòujǐn le.

    Bấm cái khóa kẹp xuống là có thể cài chặt rồi.

  2. 她的头发上别着一个漂亮的卡子。

    Tā de tóufa shang bié zhe yí gè piàoliang de qiǎzi.

    Trên tóc cô ấy cài một chiếc kẹp rất đẹp.

  3. 水管上的卡子松了,需要拧紧。

    Shuǐguǎn shang de qiǎzi sōng le, xūyào nǐng jǐn.

    Khóa kẹp trên ống nước bị lỏng rồi, cần vặn chặt lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发卡子 fàqiǎzikẹp tóc
  • 铁卡子 tiěqiǎzikẹp sắt
  • 塑料卡子 sùliào qiǎzikẹp nhựa
  • 别卡子 bié qiǎzicài kẹp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

夹住或卡住东西的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别/戴 + 卡子

Đeo hoặc cài kẹp/khóa gài. VD: 她喜欢在头上别卡子。– Cô ấy thích cài kẹp trên đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卡
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1