Chuyển đến nội dung
卡盘卡盤

qiǎpán

Hán Việt: TẠP BÀN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mâm cặp (bộ phận trên máy tiện dùng để kẹp giữ phôi)

Ví dụ

  1. 工人正在把零件固定在卡盘上。

    Gōngrén zhèngzài bǎ língjiàn gùdìng zài qiǎpán shang.Người công nhân đang gá cố định chi tiết lên mâm cặp.

  2. 这个车床卡盘需要定期保养和上油。

    Zhè ge chēchuáng qiǎpán xūyào dìngqī bǎoyǎng hé shàngyóu.Mâm cặp máy tiện này cần được bảo dưỡng và tra dầu định kỳ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 三爪卡盘 sānzhǎo qiǎpánmâm cặp 3 chấu
  • 四爪卡盘 sìzhǎo qiǎpánmâm cặp 4 chấu
  • 车床卡盘 chēchuáng qiǎpánmâm cặp máy tiện
  • 液压卡盘 yèyā qiǎpánmâm cặp thủy lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机床上用来夹紧工件的夹具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 固定在卡盘上

Kẹp/cố định vật gia công lên trên mâm cặp. VD: 把工件夹在卡盘上。– Kẹp phôi gia công lên mâm cặp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卡
盘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1