Từ điển chưa có mục “卤”. Pinyin tham khảo: lǔ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “卤” 4
- 卤味lǔwèi LỖ VỊmón kho ngũ vị; đồ rim nước tương; món phá lấuHSK7–9
- 卤蛋lǔdàn LỖ ĐẢNtrứng kho; trứng ngâm tương/ngâm gia vị ngũ vị
- 盐卤yánlǔ DIÊM LỖnước ót (nước cái đọng lại sau khi kết tinh muối ăn, thường dùng làm đông đậu phụ hoặc khử trùng)
- 光卤石guānglǔshí QUANG LỖ THẠCHquặng cacnalit; quang lỗ thạch (khoáng vật kali và magie)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
