Chuyển đến nội dung
卤味滷味 / 鹵味

lǔwèi

Hán Việt: LỖ VỊ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 份、盘

1Danh từ

  1. món kho ngũ vị
  2. đồ rim nước tương
  3. món phá lấu

Ví dụ

  1. 这家店的卤味非常有名。

    Zhè jiā diàn de lǔwèi fēicháng yǒumíng.Món kho của quán này rất nổi tiếng.

  2. 下班后,他常常买一些卤味当下酒菜。

    Xiàbān hòu, tā chángcháng mǎi yìxiē lǔwèi dāng xiàjiǔcài.Sau khi tan làm, anh ấy thường mua ít đồ rim ngũ vị về làm mồi nhậu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 特色卤味 tèsè lǔwèimón kho đặc sản
  • 卤味拼盘 lǔwèi pīnpánđĩa kho thập cẩm
  • 买卤味 mǎi lǔwèimua món kho / đồ phá lấu
  • 一盘卤味 yì pán lǔwèimột đĩa món kho

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用卤汁烹煮或腌制的食物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ (份/盘/袋) + 卤味

Cách dùng lượng từ thông dụng cho món ăn卤味. VD: 来一盘卤味拼盘。– Cho một đĩa phá lấu thập cẩm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卤
味

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1