Chuyển đến nội dung
味

wèi

Hán Việt: VỊ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 种、股

1Danh từ

  1. vị (vị giác)
  2. mùi (khứu giác)
  3. hương vị
  4. ý vị
  5. sự thú vị

Ví dụ

  1. 这道菜缺了点儿味。

    Zhè dào cài quē le diǎnr wèi.Món này hơi nhạt/thiếu vị.

  2. 屋子里有一股怪味。

    Wūzi lǐ yǒu yī gǔ guàiwèi.Trong phòng có một mùi lạ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 闻味儿 wén wèirngửi mùi
  • 尝味 cháng wèinếm vị
  • 怪味 guàiwèimùi lạ, vị lạ
  • 变味 biànwèibiến mùi vị, mất chất
  • 一股味 yì gǔ wèimột luồng mùi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

舌头尝到的滋味;鼻子闻到的气味;情趣、意味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有味 / 没味

Chỉ thức ăn đậm đà hay nhạt nhẽo; hoặc ẩn dụ điều gì đó có ý vị, thú vị hay tẻ nhạt. VD: 这汤没味,加点盐吧。– Canh này nhạt quá, cho thêm chút muối đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

味

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “味” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1