Chuyển đến nội dung
卫城衛城

wèichéng

Hán Việt: VỆ THÀNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. vệ thành
  2. thành bảo vệ (thường chỉ Acropolis tại Hy Lạp cổ đại)

Ví dụ

  1. 雅典卫城是世界著名的历史遗迹。

    Yǎdiǎn Wèichéng shì shìjiè zhùmíng de lìshǐ yíjì.Vệ thành Athens là di tích lịch sử nổi tiếng thế giới.

  2. 古代建造卫城是为了防御敌人的进攻。

    Gǔdài jiànzào wèichéng shì wèile fángyù dírén de jìngōng.Thời cổ đại xây dựng vệ thành là để phòng thủ quân địch tấn công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 雅典卫城 Yǎdiǎn WèichéngVệ thành Athens
  • 古代卫城 gǔdài wèichéngvệ thành cổ đại
  • 卫城遗址 wèichéng yízhǐdi tích vệ thành
  • 卫城建筑群 wèichéng jiànzhùqúnquần thể kiến trúc vệ thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代城市的高处防守要塞,多指古希腊城邦的卫城。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

座 + 卫城

Lượng từ của 卫城 thường là 座. VD: 这座卫城历史悠久。– Vệ thành này có lịch sử lâu đời.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卫
城

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1