Từ điển chưa có mục “卫”. Pinyin tham khảo: wèi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “卫” 18
- 卫生wèishēng VỆ SINHvệ sinh; sạch sẽ; hợp vệ sinhHSK4
- 守卫shǒuwèi THỦ VỆcanh giữ; bảo vệ; phòng thủHSK5
- 护卫hùwèi HỘ VỆbảo vệ; che chở; hộ vệHSK6
- 警卫jǐngwèi CẢNH VỆcảnh vệ; bảo vệ; canh gácHSK6
- 卫兵wèibīng VỆ BINHlính gác; vệ binhHSK6
- 卫城wèichéng VỆ THÀNHvệ thành; thành bảo vệ (thường chỉ Acropolis tại Hy Lạp cổ đại)HSK6
- 保卫bǎowèi BẢO VỆbảo vệ; giữ gìnHSK7–9
- 防卫fángwèi PHÒNG VỆphòng vệ; tự vệHSK7–9
- 捍卫hànwèi HÃN VỆbảo vệ; giữ gìn kiên quyết; chở cheHSK7–9
- 卫视wèishì VỆ THỊtruyền hình vệ tinhHSK7–9
- 卫星wèixīng VỆ TINHvệ tinhHSK7–9
- 自卫zìwèi TỰ VỆtự vệ; bảo vệ bản thânHSK7–9
- 卫生间wèishēngjiān VỆ SINH GIANnhà vệ sinh; phòng vệ sinhHSK3
- 卫生纸wèishēngzhǐ VỆ SINH CHỈgiấy vệ sinhHSK3
- 护卫舰hùwèijiàn HỘ VỆ HẠMtàu hộ vệ; tàu khu trục nhỏHSK6
- 卫生球wèishēngqiú VỆ SINH CẦUbăng phiến; viên long nãoHSK6
- 卫生套wèishēngtào VỆ SINH SÁObao cao suHSK6
- 人造卫星rénzàowèixīng NHÂN TẠO VỆ TINHvệ tinh nhân tạoHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
