Chuyển đến nội dung
印记印記

yìnjì

Danh từ

Lượng từ: 个、道

1Danh từ

  1. dấu vết
  2. vết tích
  3. dấu ấn

Ví dụ

  1. 岁月在他的脸上留下了深刻的印记。

    Suìyuè zài tā de liǎn shàng liúxià le shēnkè de yìnjì.Năm tháng đã để lại dấu ấn sâu sắc trên khuôn mặt ông ấy.

  2. 童年的美好回忆成了他心中永恒的印记。

    Tóngnián de měihǎo huíyì chéng le tā xīnzhōng yǒnghéng de yìnjì.Ký ức tuổi thơ tươi đẹp đã trở thành dấu ấn vĩnh cửu trong lòng anh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 留下印记 liúxià yìnjìđể lại dấu ấn
  • 深刻的印记 shēnkè de yìnjìdấu ấn sâu sắc
  • 历史的印记 lìshǐ de yìnjìdấu ấn lịch sử
  • 岁月的印记 suìyuè de yìnjìdấu vết thời gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

印下的痕迹,常比喻给事物或心灵留下的深刻痕迹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……留下 + 印记

Để lại dấu ấn hay vết tích sâu sắc trong lòng hoặc trên bề mặt nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

印
记

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1