1Động từ
- chứng thực
- xác nhận
- kiểm chứng
Ví dụ
Zhège shíyàn jiéguǒ yìnzhèng le tā de lǐlùn.
Kết quả thí nghiệm này đã chứng thực lý thuyết của anh ấy.
Lìshǐ shìshí yìnzhèng le zhè yì shuōfǎ de zhèngquèxìng.
Sự thật lịch sử đã kiểm chứng tính đúng đắn của cách nói này.
Liǎng rén de kǒugòng xiānghù yìnzhèng, shuōmíng tāmen méiyǒu shuōhuǎng.
Lời khai của hai người chứng thực lẫn nhau, chứng tỏ họ không nói dối.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
证明符合事实;通过对照得到证实。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 印证了 B
A (kết quả, sự việc, bằng chứng) làm rõ, chứng thực cho B (giả thuyết, lời nói, suy đoán).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
