Chuyển đến nội dung
危难危難

wēinàn

Hán Việt: NGUY NẠN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. nguy nan
  2. hoạn nạn
  3. tai họa nguy hiểm

Ví dụ

  1. 在国家危难时刻,许多英雄挺身而出。

    Zài guójiā wēinàn shíkè, xǔduō yīngxióng tǐngshēn ér chū.Vào thời khắc đất nước nguy nan, nhiều anh hùng đã dũng cảm đứng lên.

  2. 真正的朋友会在危难之中伸出援手。

    Zhēnzhèng de péngyou huì zài wēinàn zhī zhōng shēnchū yuánshǒu.Bạn bè thực sự sẽ đưa tay giúp đỡ trong lúc hoạn nạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 危难时刻 wēinàn shíkèthời khắc nguy nan
  • 危难关头 wēinàn guāntóubước đường cùng/nguy nan
  • 救人于危难 jiù rén yú wēinàncứu người trong cơn nguy nan
  • 共度危难 gòngdù wēinàncùng vượt qua hoạn nạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

危险和灾难。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……危难之际/时刻

Vào thời điểm/khoảnh khắc nguy hiểm, hoạn nạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

危
难

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1