Chuyển đến nội dung
即位

jíwèi

Hán Việt: TỨC VỊ

1Động từ

  1. lên ngôi
  2. đăng cơ

Ví dụ

  1. 新国王于下个月正式即位。

    Xīn guówáng yú xià gè yuè zhèngshì jíwèi.

    Tân vương sẽ chính thức lên ngôi vào tháng sau.

  2. 他即位后推行了一系列改革。

    Tā jíwèi hòu tuīxíng le yí xìliè gǎigé.

    Sau khi đăng cơ, ông đã thực thi một loạt cải cách.

  3. 老皇帝去世后,太子随即即位。

    Lǎo huángdì qùshì hòu, tàizǐ suíjí jíwèi.

    Sau khi hoàng đế băng hà, thái tử lập tức lên ngôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正式即位 zhèngshì jíwèichính thức lên ngôi
  • 即位大典 jíwèi dàdiǎnđại lễ đăng cơ
  • 继承即位 jìchéng jíwèikế vị lên ngôi
  • 即位之初 jíwèi zhī chūkhi mới lên ngôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指君主登上王位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……即位以后/之后

Sau khi ai đó lên ngôi. VD: 新君即位之后大赦天下。 – Sau khi tân vương lên ngôi đã đại xá thiên hạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

即
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1