Chuyển đến nội dung
卷绕卷繞

juǎnrào

Hán Việt: QUYỂN NHIỄU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. quấn quanh
  2. cuộn tròn xung quanh

Ví dụ

  1. 工人正在把电线卷绕在轴上。

    Gōngrén zhèngzài bǎ diànxiàn juǎnrào zài zhóu shang.Công nhân đang quấn dây điện vào trục.

  2. 这种机械可以自动卷绕胶带。

    Zhè zhǒng jīxiè kěyǐ zìdòng juǎnrào jiāodài.Loại máy này có thể tự động cuộn băng dính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 卷绕电线 juǎnrào diànxiànquấn dây điện
  • 自动卷绕 zìdòng juǎnràoquấn tự động
  • 紧密卷绕 jǐnmì juǎnràoquấn chặt
  • 卷绕装置 juǎnrào zhuāngzhìbộ phận/thiết bị cuốn cuộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缠绕;把丝、线、带等卷在轴或棒上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 卷绕在 + vị trí

quấn/cuộn vật gì quanh vị trí nào. VD: 把毛线卷绕在木棍上。– Quấn sợi len quanh que gỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卷
绕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1