1Động từ
- quấn
- cuộn
- đi vòng
- vòng quanh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
缠绕;围绕;转动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
绕 + 地点 / 障碍 + 走 / 过去
đi đường vòng quanh chướng ngại vật hoặc nơi nào đó để sang phía bên kia.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “绕” 8
- 围绕wéirào VI NHIỄUquay quanh; vây quanh; xoay quanh (chủ đề, sự việc)HSK5
- 绕道ràodào NHIỄU ĐẠOđi đường vòng; lánh đường; đi vòng quaHSK5
- 卷绕juǎnrào QUYỂN NHIỄUquấn quanh; cuộn tròn xung quanhHSK6
- 盘绕pánrào BÀN NHIỄUquấn quanh; uốn lượn; lượn lờHSK6
- 缠绕chánrào TRIỀN NHIỄUquấn quanh; quấn vào nhau; vướng bậnHSK7–9
- 环绕huánrào HOÀN NHIỄUbao quanh; quanh quẩn; vây quanhHSK7–9
- 绕行ràoxíng NHIỄU HÀNHđi vòng; đi đường vòng; tránh đườngHSK7–9
- 绕远儿ràoyuǎnr NHIỄU VIỄN NHIđi đường vòng (xa hơn bình thường)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
