Chuyển đến nội dung
绕繞 / 遶

rào

Hán Việt: NHIỄU

HSK5

1Động từ

  1. quấn
  2. cuộn
  3. đi vòng
  4. vòng quanh

Ví dụ

  1. 她把绳子绕在手上。

    Tā bǎ shéngzi rào zài shǒu shang.

    Cô ấy quấn sợi dây vào tay.

  2. 前面修路,车子得绕过去。

    Qiánmiàn xiūlù, chēzi děi rào guòqù.

    Phía trước sửa đường, xe phải đi vòng qua.

  3. 地球绕着太阳转。

    Dìqiú rào zhe tàiyáng zhuàn.

    Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绕圈子 rào quānzivòng vo, đi lòng vòng
  • 绕远儿 rào yuǎnrđi đường vòng
  • 围绕 wéiràoxoay quanh
  • 绕不过去 rào bu guòqùkhông thể né tránh/bỏ qua được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缠绕;围绕;转动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

绕 + 地点 / 障碍 + 走 / 过去

đi đường vòng quanh chướng ngại vật hoặc nơi nào đó để sang phía bên kia.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “绕” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1