Chuyển đến nội dung
卸载卸載

xièzài

Hán Việt: TÁ TẢI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dỡ hàng
  2. bốc dỡ hàng hóa
  3. gỡ cài đặt (phần mềm máy tính, điện thoại)

Ví dụ

  1. 工人们在码头卸载货物。

    Gōngrénmen zài mǎtóu xièzài huòwù.Các công nhân đang bốc dỡ hàng hóa tại bến cảng.

  2. 我把不常用的软件卸载了。

    Wǒ bǎ bù chángyòng de ruǎnjiàn xièzài le.Tôi đã gỡ cài đặt phần mềm không thường dùng rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 卸载软件 xièzài ruǎnjiàngỡ cài đặt phần mềm
  • 卸载货物 xièzài huòwùbốc dỡ hàng hóa
  • 彻底卸载 chèdǐ xièzàigỡ cài đặt triệt để
  • 卸载应用 xièzài yìngyònggỡ cài đặt ứng dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

卸下装载的物资;在计算机中删除已安装的程序。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 软件/程序 + 卸载(了)

Gỡ cài đặt phần mềm/ứng dụng nào đó. VD: 我把这个游戏卸载了。– Tôi đã gỡ cài đặt trò chơi này rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卸
载

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1