1Động từ
- bốc dỡ
- dỡ (hàng)
- tháo
- gỡ ra
- trút bỏ
- thoái thác (trách nhiệm)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把搬运的东西取下来;把装配好的零件拆下;推卸,脱去。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 卸下来
Tháo, gỡ vật gì đó xuống/ra.
推卸 + 责任/包袱
Đùn đẩy, thoái thác trách nhiệm hoặc gánh nặng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “卸” 5
- 拆卸chāixiètháo dỡ; tháo lắp; gỡ raHSK6
- 推卸tuīxiè THÔI TẢđùn đẩy; thoái thác; đùn đẩy, thoái thác (trách nhiệm)HSK7–9
- 卸任xièrèn TÁ NHIỆMmãn nhiệm; thôi giữ chức vụ; rời chức vụHSK7–9
- 卸载xièzài TÁ TẢIdỡ hàng; bốc dỡ hàng hóa; gỡ cài đặt (phần mềm máy tính, điện thoại)HSK7–9
- 倾卸qīngxiè KHUYNH TÁđổ; trút; dỡ (hàng hóa, rác bằng cách nghiêng xe/thùng)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
