Chuyển đến nội dung
厅堂廳堂

tīngtáng

Hán Việt: SẢNH ĐƯỜNG

Danh từ

Lượng từ: 间、座

1Danh từ

  1. sảnh đường
  2. phòng khách lớn
  3. chính điện

Ví dụ

  1. 这座老宅的厅堂非常宽敞。

    Zhè zuò lǎozhái de tīngtáng fēicháng kuānchang.Sảnh đường của ngôi nhà cổ này vô cùng rộng rãi.

  2. 客人被引到厅堂入座。

    Kèrén bèi yǐn dào tīngtáng rùzuò.Khách được dẫn vào sảnh đường để an tọa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宽敞的厅堂 kuānchang de tīngtángsảnh đường rộng rãi
  • 布置厅堂 bùzhì tīngtángbài trí phòng khách/sảnh đường
  • 下得厨房,上得厅堂 xià dé chúfáng, shàng dé tīngtánggiỏi việc bếp núc, khéo việc giao thiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

宽敞的堂屋、大厅。泛指房屋中主要用作接待客人的正厅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上得厅堂,下得厨房

Thành ngữ quen thuộc dùng để khen ngợi người phụ nữ đảm đang, ra ngoài biết đối nhân xử thế, về nhà biết tề gia nội trợ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

厅
堂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1