Chuyển đến nội dung
历代歷代

lìdài

Hán Việt: LỊCH ĐẠI

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. các triều đại
  2. các thời đại qua
  3. nhiều đời

Ví dụ

  1. 这是历代名医传下来的药方。

    Zhè shì lìdài míngyī chuán xiàlái de yàofāng.Đây là phương thuốc lưu truyền qua các đời danh y.

  2. 博物馆里展出了历代的精美瓷器。

    Bówùguǎn lǐ zhǎnchū le lìdài de jīngměi cíqì.Bảo tàng trưng bày đồ gốm sứ tinh xảo của các triều đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 历代王朝 lìdài wángcháocác triều đại
  • 历代皇帝 lìdài huángdìhoàng đế các đời
  • 历代相传 lìdài xiāngchuántruyền qua nhiều đời
  • 历代文人 lìdài wénrénvăn nhân các triều đại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

过去的各个时代。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

历代 + danh từ

Đóng vai trò định ngữ chỉ phạm vi thời gian trải qua nhiều triều đại trong lịch sử. VD: 历代书法名作。– Các tác phẩm thư pháp nổi tiếng qua các thời đại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

历
代

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1