1Động từ
- thay
- đại diện làm
Ví dụ
2Danh từ
- thời đại
- triều đại
- thế hệ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
替,代替;历史的分期;辈分。
Ghi chú: Bộ nhân đứng 亻 kết hợp với chữ 弋 (dây tên), mang nghĩa người này thay thế cho người kia.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
代 + ai đó + Động từ (问好/开会/签字)
Đại diện hoặc thay mặt ai làm một việc gì đó. VD: 请代我谢谢他。– Xin thay tôi cảm ơn anh ấy.
Lượng từ + 代 + 人
Chỉ một thế hệ người. VD: 年轻一代 – Thế hệ trẻ.
指示代词“此”
Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).
此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.
此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
由疑问代词构成的反问句 (Câu phản vấn dùng đại từ nghi vấn: 谁 / 什么 / 怎么 / 哪里 / 为什么...)
Câu hỏi tu từ (phản vấn) sử dụng các đại từ nghi vấn như “谁”, “什么”, “怎么”, “哪里”, “为什么”... dùng để nhấn mạnh ngữ khí, người nói nêu ra câu hỏi nhưng không cần câu trả lời: - Hình thức khẳng định biểu thị ý nghĩa phủ định. - Hình thức phủ định biểu thị ý nghĩa khẳng định.
谁说不是呢?中国文化真是读也读不完。 – Ai bảo không phải chứ? Văn hóa Trung Quốc đúng là đọc mãi không hết.
西湖离这儿这么近,我们为什么不去看看呢? – Tây Hồ gần đây thế này, sao chúng ta lại không đi xem chứ?
Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “代” 18
- 代表dàibiǎo ĐẠI BIỂUđại biểu; người đại diện; đại diệnHSK5
- 代替dàitì ĐẠI THẾthay thế; thay mặt; thay thế, thay choHSK5
- 古代gǔdài CỔ ĐẠIthời cổ đại; cổ xưa; cổ đạiHSK5
- 近代jìndài CẬN ĐẠIcận đại; thời cận đạiHSK5
- 年代niándài NIÊN ĐẠIthập niên (trong một thế kỷ); thời đại; thời kỳHSK5
- 时代shídài THỜI ĐẠIthời đại; thời kỳHSK5
- 现代xiàndài HIỆN ĐẠIthời hiện đại; hiện đại; tiên tiếnHSK5
- 一代yídài NHẤT ĐẠImột thế hệ; cả một đờiHSK5
- 替代tìdàithay thế; thế chỗHSK5
- 朝代cháodài TRIỀU ĐẠItriều đạiHSK6
- 代价dàijià ĐẠI GIÁgiá; giá phải trả; cái giá, giá phải trảHSK6
- 代理dàilǐ ĐẠI LÝđại lý; làm đại diện; thay mặt giải quyếtHSK6
- 当代dāngdài ĐƯƠNG ĐẠIđương đại; thời nayHSK6
- 后代hòudài HẬU ĐẠIcon cháu; hậu duệ; thế hệ sauHSK6
- 取代qǔdài THỦ ĐẠIthay thế; thế chỗHSK6
- 代币dàibì ĐẠI TỆđồng xu xèng; tiền xu đồ chơi; thẻ thanh toán thay tiềnHSK6
- 代偿dàichángbù trừ; đền bù thay; trả nợ thay (tài chính)HSK6
- 代数dàishù ĐẠI SỐđại số; môn đại sốHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
