Chuyển đến nội dung
压扁壓扁

yābiǎn

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. ép dẹp
  2. đè bẹp
  3. nghiền nát

Ví dụ

  1. 纸盒子被他不小心踩压扁了。

    Zhǐ hézi bèi tā bù xiǎoxīn cǎi yābiǎn le.Hộp giấy bị anh ấy vô tình giẫm bẹp dúm.

  2. 把易拉罐压扁后再扔进垃圾桶。

    Bǎ yìlāguàn yābiǎn hòu zài rēng jìn lājītǒng.Hãy bóp bẹp lon nước rồi mới vứt vào thùng rác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 压扁纸箱 yābiǎn zhǐxiāngđè bẹp thùng carton
  • 被车压扁 bèi chē yābiǎnbị xe cán bẹp
  • 踩压扁 cǎi yābiǎngiẫm bẹp
  • 完全压扁 wánquán yābiǎnbẹp dúm hoàn toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受压而变扁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 压扁

làm cho vật gì bị ép bẹp/dẹp. VD: 别把面包压扁了。– Đừng làm bẹp bánh mì.

vật + 被 + 压扁了

vật gì bị đè bẹp. VD: 易拉罐被压扁了。– Vỏ lon đã bị đè bẹp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

压
扁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1