1Động từ
- đè
- ép
- nén
- áp chế
- kìm nén
- đè xuống
- ấn, đè, nén, bơm (bằng lực ấn)
- ấn, đè, nén
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从上面加重量;用强力压制或抑制。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
压 + 得 / 不 + 住
bổ ngữ khả năng diễn đạt có kìm nén/đè lại được hay không (thường dùng cho cảm xúc, tình hình). VD: 他压不住脾气。– Anh ấy không kiềm chế được tính nóng nảy.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “压” 18
- 压力yālì ÁP LỰCáp lực; sức ép (tinh thần, công việc); áp lực (vật lý)HSK4
- 压扁yābiǎnép dẹp; đè bẹp; nghiền nátHSK5
- 减压jiǎnyā GIẢM ÁPgiảm áp; giảm áp lực; giảm stressHSK6
- 血压xuèyā HUYẾT ÁPhuyết ápHSK6
- 压缩yāsuō ÁP SÚCnén; ép; rút gọnHSK6
- 加压jiāyā GIA ÁPtăng áp; tăng áp suất; bơm áp lựcHSK6
- 压板yābǎntấm ép; thanh kẹp; bản épHSK6
- 镇压zhènyā TRẤN ÁPtrấn áp; dẹp loạnHSK6
- 指压zhǐyā CHỈ ÁPbấm huyệt bằng ngón tay; mát-xa bấm huyệtHSK6
- 重压zhòngyā TRỌNG ÁPáp lực nặng nề; sức ép lớn; đè nặngHSK6
- 高压gāoyā CAO ÁPđiện áp cao; cao áp; áp suất caoHSK7–9
- 挤压jǐyā TỄ ÁPép; đè ép; nén épHSK7–9
- 气压qìyā KHÍ ÁPkhí áp; áp suất khí quyểnHSK7–9
- 施压shīyā THI ÁPgây áp lực; tạo sức épHSK7–9
- 压倒yādǎo ÁP ĐẢOáp đảo; vượt trội; đè bẹpHSK7–9
- 压迫yāpò ÁP BÁCHáp bức; đè nén; chèn ép (trong y học)HSK7–9
- 压抑yāyì ÁP ỨCđè nén; kìm nén; ngột ngạtHSK7–9
- 压榨yāzhà ÁP TRÁép; vắt; bóc lộtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
