Chuyển đến nội dung
扁

biǎn

Hán Việt: BIỂN

HSK7–9

1Tính từ

  1. dẹp
  2. bẹp
  3. phẳng và mỏng

Ví dụ

  1. 鸭子的嘴是扁的。

    Yāzi de zuǐ shì biǎn de.

    Mỏ vịt thì dẹp.

  2. 那个纸箱被压扁了。

    Nàge zhǐxiāng bèi yā biǎn le.

    Chiếc thùng carton kia đã bị đè bẹp rồi.

  3. 他的书包都快被挤扁了。

    Tā de shūbāo dōu kuài bèi jǐbiǎn le.

    Cặp sách của nó suýt nữa thì bị ép bẹp dí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 压扁 yābiǎnđè bẹp
  • 扁平 biǎnpíngphẳng dẹt
  • 扁担 biǎndanđòn gánh
  • 踩扁 cǎibiǎngiẫm bẹp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体表面平而薄,截面呈狭长状。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 / 被 + tân ngữ + 压/挤/踩 + 扁

Dùng trong câu chữ 把 hoặc 被 biểu thị vật thể bị ngoại lực làm cho bẹp dúm hoặc biến dạng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “扁” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1