Chuyển đến nội dung
压紧壓緊

yājǐn

Hán Việt: ÁP KHẨN

Động từ

1Động từ

  1. ép chặt
  2. nén chặt
  3. đè chặt

Ví dụ

  1. 封口前请把盖子压紧。

    Fēngkǒu qián qǐng bǎ gàizi yājǐn.Trước khi niêm phong xin hãy ấn chặt nắp lại.

  2. 把泥土压紧,树苗才能长得稳。

    Bǎ nítǔ yājǐn, shùmiáo cái néng zhǎng de wěn.Nén chặt đất thì cây non mới mọc vững được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 压紧伤口 yājǐn shāngkǒuđè chặt vết thương
  • 压紧泥土 yājǐn nítǔnén chặt đất
  • 把盖子压紧 bǎ gàizi yājǐnấn chặt nắp lại
  • 压紧装置 yājǐn zhuāngzhìthiết bị kẹp chặt/nén chặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用力向下或向内压,使其密实或固定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 压紧

Dùng trong câu chữ 把 biểu thị tác động lực làm vật bị nén, ép hoặc dán chặt lại. VD: 把伤口压紧。– Hãy đè chặt vết thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

压
紧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1