1Tính từ
- chặt
- bó sát
- gấp
- khẩn trương
- eo hẹp
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
密切合拢,不松;急促,不宽裕。
Ghi chú: Phần trên là biến thể kiên (坚), phần dưới là bộ mịch (糸 - sợi tơ siết chặt).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 紧
Bổ ngữ chỉ kết quả biểu thị trạng thái thắt chặt, gắn kết chắc chắn. VD: 抓紧扶手!– Hãy nắm chặt tay vịn!
紧 + động từ
Làm phó từ biểu thị hành động diễn ra sát, bám sát hoặc dồn dập. VD: 紧跟着他。– Bám sát theo sau anh ta.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “紧” 18
- 赶紧gǎnjǐn CẢN KHẨNvội vàng; mau chóng; khẩn trươngHSK4
- 紧张jǐnzhāng KHẨN TRƯƠNGcăng thẳng; hồi hộp; eo hẹpHSK4
- 紧急jǐnjí KHẨN CẤPkhẩn cấp; cấp báchHSK5
- 紧密jǐnmì KHẨN MẬTchặt chẽ; khăng khítHSK5
- 抓紧zhuājǐn TRẢO KHẨNnắm chắc; chớp lấy; tranh thủ (thời gian, cơ hội)HSK5
- 拉紧lājǐnkéo chặt; kéo căng; thắt chặtHSK5
- 收紧shōujǐn THU KHẨNthắt chặt; siết chặt; co lạiHSK5
- 绷紧bēngjǐn BĂNG KHẨNkéo căng; căng ra; làm cho căng thẳngHSK6
- 紧握jǐnwò KHẨN OÁCnắm chặt; nắm chắcHSK6
- 加紧jiājǐn GIA KHẨNtăng tốc; đẩy mạnh; khẩn trươngHSK7–9
- 紧凑jǐncòu KHẨN TẬPchặt chẽ; sít sao; gọn gàngHSK7–9
- 紧迫jǐnpò KHẨN BÁCHcấp bách; gấp rút; khẩn trươngHSK7–9
- 紧缺jǐnquē KHẨN KHIẾTkhan hiếm; thiếu hụtHSK7–9
- 紧缩jǐnsuō KHẨN SÚCthắt chặt; thu hẹp; cắt giảmHSK7–9
- 要紧yàojǐn YẾU KHẨNquan trọng; hệ trọng; nghiêm trọng (thường dùng trong câu phủ định)HSK7–9
- 紧抱jǐnbào KHẨN BÃOôm chặt; ôm ghì lấy
- 束紧shùjǐn THÚC KHẨNbuộc chặt; thắt chặt; siết chặt
- 压紧yājǐn ÁP KHẨNép chặt; nén chặt; đè chặt
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
