Chuyển đến nội dung
紧緊

jǐn

Hán Việt: KHẨN

HSK5Bộ: 糸10 nét

1Tính từ

  1. chặt
  2. bó sát
  3. gấp
  4. khẩn trương
  5. eo hẹp

Ví dụ

  1. 这条裤子太紧了。

    Zhè tiáo kùzi tài jǐn le.

    Chiếc quần này bó quá.

  2. 最近时间比较紧。

    Zuìjìn shíjiān bǐjiào jǐn.

    Dạo này thời gian tương đối eo hẹp.

  3. 这个月手头有点儿紧,不能买电脑了。

    Zhège yuè shǒutóu yǒudiǎnr jǐn, bù néng mǎi diànnǎo le.

    Tháng này tiền nong hơi eo hẹp, không thể mua máy tính được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时间紧 shíjiān jǐnthời gian gấp gáp
  • 握紧双手 wò jǐn shuāngshǒunắm chặt hai tay
  • 抓紧时间 zhuājǐn shíjiāntranh thủ thời gian
  • 紧挨着 jǐn'āizhengay sát cạnh
  • 手头紧 shǒutóu jǐnkẹt tiền, túng thiếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

密切合拢,不松;急促,不宽裕。

Ghi chú: Phần trên là biến thể kiên (坚), phần dưới là bộ mịch (糸 - sợi tơ siết chặt).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 紧

Bổ ngữ chỉ kết quả biểu thị trạng thái thắt chặt, gắn kết chắc chắn. VD: 抓紧扶手!– Hãy nắm chặt tay vịn!

紧 + động từ

Làm phó từ biểu thị hành động diễn ra sát, bám sát hoặc dồn dập. VD: 紧跟着他。– Bám sát theo sau anh ta.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

紧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “紧” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1