Chuyển đến nội dung
压轴壓軸

yāzhòu

Hán Việt: ÁP TRỤC

HSK7–9Lượng từ: 个、场

1Danh từ

  1. tiết mục áp chót
  2. tiết mục đinh
  3. phần quan trọng nhất

Ví dụ

  1. 他的歌唱表演是今天晚会的压轴戏。

    Tā de gēchàng biǎoyǎn shì jīntiān wǎnhuì de yāzhòuxì.

    Màn trình diễn ca hát của anh ấy là tiết mục đinh của đêm hội hôm nay.

  2. 著名歌手将在音乐节的最后压轴出场。

    Zhùmíng gēshǒu jiāng zài yīnyuèjié de zuìhòu yāzhòu chūchǎng.

    Ca sĩ nổi tiếng sẽ xuất hiện ở phần quan trọng nhất cuối lễ hội âm nhạc.

  3. 这部大片被作为今年的压轴之作隆重推出。

    Zhè bù dàpiān bèi zuòwéi jīnnián de yāzhòu zhī zuò lóngzhòng tuīchū.

    Bộ phim bom tấn này được long trọng ra mắt như một tác phẩm đinh của năm nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 压轴戏 yāzhòuxìtiết mục đinh, màn áp chót
  • 压轴出场 yāzhòu chūchǎngxuất hiện ở vị trí đinh/cuối
  • 压轴节目 yāzhòu jiémùtiết mục đinh
  • 压轴之作 yāzhòu zhī zuòtác phẩm then chốt/đỉnh cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原指一场折子戏演出的倒数第二个剧目,现在常用来指最精彩、最引人注目的节目或事物。

Ghi chú: Vốn chỉ tiết mục kế cuối (áp chót), hiện nay trong khẩu ngữ thường phiếm chỉ tiết mục đặc sắc nhất hoặc màn trình diễn cuối cùng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

压轴 + 出场/登场

Dùng như định ngữ hoặc trạng ngữ chỉ việc ra sân/biểu diễn ở vị trí quan trọng nhất cuối buổi. VD: 压轴出场的选手往往实力最强。– Thí sinh xuất hiện cuối cùng thường có thực lực mạnh nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

压
轴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1