Chuyển đến nội dung
原型

yuánxíng

Hán Việt: NGUYÊN HÌNH

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nguyên mẫu
  2. hình mẫu ban đầu

Ví dụ

  1. 这部小说中的主人公是有现实原型的。

    Zhè bù xiǎoshuō zhōng de zhǔréngōng shì yǒu xiànshí yuánxíng de.

    Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết này có hình mẫu ngoài đời thực.

  2. 电影根据真实事件改编,角色的原型都是普通警察。

    Diànyǐng gēnjù zhēnshí shìjiàn gǎibiān, juésè de yuánxíng dōu shì pǔtōng jǐngchá.

    Bộ phim được chuyển thể từ sự kiện có thật, nguyên mẫu các nhân vật đều là cảnh sát bình thường.

  3. 科研团队完成了新一代机器人的设计原型。

    Kēyán tuánduì wánchéng le xīn yí dài jīqìrén de shèjì yuánxíng.

    Đội ngũ nghiên cứu khoa học đã hoàn thành nguyên mẫu thiết kế của robot thế hệ mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 现实原型 xiànshí yuánxíngnguyên mẫu ngoài đời thực
  • 人物原型 rénwù yuánxínghình mẫu nhân vật
  • 设计原型 shèjì yuánxíngnguyên mẫu thiết kế
  • 以……为原型 yǐ... wéi yuánxínglấy... làm nguyên mẫu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

文艺作品中塑造人物形象所依据的现实生活中的人或事物;原始的模型。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + 人/物 + 为原型

Lấy người hay sự vật nào đó làm nguyên mẫu để hư cấu hay chế tạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

原
型

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1