1Danh từ
- nguyên mẫu
- hình mẫu ban đầu
Ví dụ
Zhè bù xiǎoshuō zhōng de zhǔréngōng shì yǒu xiànshí yuánxíng de.
Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết này có hình mẫu ngoài đời thực.
Diànyǐng gēnjù zhēnshí shìjiàn gǎibiān, juésè de yuánxíng dōu shì pǔtōng jǐngchá.
Bộ phim được chuyển thể từ sự kiện có thật, nguyên mẫu các nhân vật đều là cảnh sát bình thường.
Kēyán tuánduì wánchéng le xīn yí dài jīqìrén de shèjì yuánxíng.
Đội ngũ nghiên cứu khoa học đã hoàn thành nguyên mẫu thiết kế của robot thế hệ mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
文艺作品中塑造人物形象所依据的现实生活中的人或事物;原始的模型。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以 + 人/物 + 为原型
Lấy người hay sự vật nào đó làm nguyên mẫu để hư cấu hay chế tạo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
