1Tính từ
- ban đầu
- vốn có
- nguyên gốc
Ví dụ
2Danh từ
- đồng bằng
- vùng đất bằng phẳng rộng lớn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
最初的;根本的;平坦开阔的大地。
Ghi chú: Bộ xưởng 厂 bên ngoài, bên trong là chữ 泉 (nguồn suối), ý chỉ nguồn gốc ban đầu.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
原 + danh từ (chỉ người / sự vật)
Đóng vai trò định ngữ, chỉ trạng thái, thân phận hoặc vị trí ban đầu trước khi có thay đổi. VD: 原房东 – chủ nhà cũ.
除了……(以外),……都 / 还 / 也……
1. Mẫu '除了……(以外),……都……': biểu thị ý nghĩa loại trừ một phần trong một phạm vi nhất định, những đối tượng còn lại đều có cùng tính chất hay trạng thái (ngoài... ra, tất cả đều...). 2. Mẫu '除了……(以外),……还/也……': biểu thị ý nghĩa bổ sung thêm đối tượng khác bên cạnh phần đã nêu (ngoài... ra, còn/cũng...). Từ '以外' có thể lược bỏ.
除了这个箱子以外,还有别的行李吗? – Ngoài chiếc va li này ra, còn hành lý nào khác không?
除了小李以外,大家都是第一次来草原。 – Ngoài Tiểu Lý ra, mọi người đều lần đầu đến thảo nguyên.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “原” 18
- 原来yuánlái NGUYÊN LAIban đầu; vốn có; hoá raHSK4
- 原谅yuánliàng NGUYÊN LƯỢNGtha thứ; bỏ qua; lượng thứHSK4
- 原因yuányīn NGUYÊN NHÂNnguyên nhân; lý do; nguyên nhân, lý doHSK4
- 原有yuán yǒu NGUYÊN HỮUvốn có; sẵn cóHSK5
- 原则yuánzé NGUYÊN TẮCnguyên tắcHSK5
- 原文yuánwén NGUYÊN VĂNnguyên văn; bản gốc văn bản (chưa dịch hoặc chưa sửa)HSK5
- 原野yuányěđồng nội; cánh đồng hoang vu; thảo nguyên mênh môngHSK5
- 草原cǎoyuán THẢO NGUYÊNthảo nguyên; đồng cỏ; thảo nguyên, đồng cỏHSK6
- 高原gāoyuán CAO NGUYÊNcao nguyênHSK6
- 还原huányuán HOÀN NGUYÊNphục hồi (trạng thái ban đầu); tái hiện; hoàn nguyênHSK6
- 原本yuánběn NGUYÊN BẢNvốn dĩ; ban đầu; vốn dĩ, ban đầuHSK6
- 原理yuánlǐ NGUYÊN LÝnguyên lý; định lý cơ bảnHSK6
- 原料yuánliào NGUYÊN LIỆUnguyên liệuHSK6
- 原始yuánshǐ NGUYÊN THỦYnguyên thủy; sơ khai; ban đầuHSK6
- 原先yuánxiān NGUYÊN TIÊNban đầu; lúc trước; vốn dĩHSK6
- 酶原méiyuán MÊ NGUYÊNzymogen; tiền enzym (dạng không hoạt động của enzym)HSK6
- 原稿yuángǎobản thảo gốc; bản gốcHSK6
- 原子yuánzǐ NGUYÊN TỬnguyên tửHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
