Chuyển đến nội dung
去处去處

qùchù

Hán Việt: KHỨ XỨ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chỗ đi
  2. nơi đến
  3. nơi chốn

Ví dụ

  1. 周末公园是市民休闲娱乐的好去处。

    Zhōumò gōngyuán shì shìmín xiūxián yúlè de hǎo qùchù.Vào cuối tuần công viên là nơi vui chơi giải trí tuyệt vời của người dân.

  2. 他整天在外面游荡,没有一个固定的去处。

    Tā zhěngtiān zài wàimiàn yóudàng, méiyǒu yí gè gùdìng de qùchù.Anh ta lang thang bên ngoài cả ngày, không có một nơi chốn cố định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好去处 hǎo qùchùnơi lý tưởng, điểm đến tốt
  • 绝佳去处 juéjiā qùchùđiểm đến tuyệt vời
  • 没有去处 méiyǒu qùchùkhông có chỗ đi
  • 去处不明 qùchù bùmíngnơi đến không rõ ràng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

前去的地方;可以去的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是 + (形容词) + 去处

Địa điểm nào đó là một nơi như thế nào (thường dùng khen ngợi điểm vui chơi, du lịch).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

去
处

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1