Chuyển đến nội dung
去污

qùwū

Hán Việt: KHỨ Ô

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tẩy bẩn
  2. làm sạch vết bẩn
  3. khử ô nhiễm

Ví dụ

  1. 这种洗洁精的去污效果非常好。

    Zhè zhǒng xǐjiéjīng de qùwū xiàoguǒ fēicháng hǎo.Hiệu quả tẩy bẩn của loại nước rửa bát này rất tốt.

  2. 用温水洗衣服更容易去污。

    Yòng wēnshuǐ xǐ yīfu gèng róngyì qùwū.Dùng nước ấm giặt quần áo sẽ dễ tẩy sạch vết bẩn hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去污力 qùwūlìkhả năng tẩy bẩn
  • 去污剂 qùwūjìchất tẩy bẩn
  • 强力去污 qiánglì qùwūtẩy bẩn cực mạnh
  • 去污效果 qùwū xiàoguǒhiệu quả làm sạch vết bẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

去除污垢、污渍或污染。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去污 + danh từ

thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như năng lực, hiệu quả, chất làm sạch. VD: 去污能力很强 – Khả năng tẩy bẩn rất mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

去
污

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1