Chuyển đến nội dung
双向雙向

shuāngxiàng

Hán Việt: SONG HƯỚNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hai chiều
  2. song hướng

Ví dụ

  1. 沟通是一个双向的过程。

    Gōutōng shì yí gè shuāngxiàng de guòchéng.Giao tiếp là một quá trình hai chiều.

  2. 这是一条双向通行的道路。

    Zhè shì yì tiáo shuāngxiàng tōngxíng de dàolù.Đây là một con đường lưu thông hai chiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 双向奔赴 shuāngxiàng bēnfùhướng về nhau từ hai phía
  • 双向选择 shuāngxiàng xuǎnzélựa chọn hai chiều
  • 双向车道 shuāngxiàng chēdàolàn xe hai chiều
  • 双向交流 shuāngxiàng jiāoliúgiao lưu hai chiều
  • 双向通行 shuāngxiàng tōngxínglưu thông hai chiều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

沿两个相反方向进行的;彼此双方的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

双向 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị tính chất hai chiều hoặc tác động qua lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

双
向

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1