1Giới từ
- hướng về
- về phía
- quay về
- hướng, về phía
- hướng về, về phía
- học hỏi từ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对着;朝向。
Ghi chú: Hình dáng khung nhà có cửa sổ mở 口 hướng ra ngoài đón sáng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + phương hướng + rẽ/đi
rẽ hoặc đi theo một hướng cụ thể. VD: 向前看。– Nhìn về phía trước.
向 + đối tượng + động từ
hướng tới một đối tượng để thực hiện hành động (chào hỏi, học tập, xin lỗi...). VD: 他向大家道歉了。– Anh ấy đã xin lỗi mọi người rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “向” 18
- 方向fāngxiàng PHƯƠNG HƯỚNGphương hướng; hướng; phương hướng, hướngHSK3
- 面向miànxiàng DIỆN HƯỚNGhướng về; hướng tới; hướng tới, dành choHSK5
- 向上xiàngshàng HƯỚNG THƯỢNGhướng lên; vươn lên; tiến bộHSK5
- 朝向cháoxiàng TRIỀU HƯỚNGhướng về; quay mặt về; hướng (của ngôi nhà, căn phòng)HSK5
- 反向fǎnxiàng PHẢN HƯỚNGngược hướng; hướng ngược lại; ngược hướng, theo chiều ngược lạiHSK5
- 趋向qūxiàng XU HƯỚNGhướng tới; dần nghiêng về; có xu thếHSK5
- 通向tōngxiàngthông sang; dẫn tới; hướng vềHSK5
- 一向yīxiàng NHẤT HƯỚNGxưa nay, trước giờHSK5
- 倾向qīngxiàng KHUYNH HƯỚNGnghiêng về; thiên về; nghiêng về, có xu hướngHSK6
- 向往xiàngwǎng HƯỚNG VÃNGhướng về; khao khát; mơ ướcHSK6
- 一向yíxiàng NHẤT HƯỚNGluôn luôn; xưa nay; trước giờHSK6
- 导向dǎoxiàng ĐẠO HƯỚNGdẫn hướng; định hướng; phương hướng dẫn dắtHSK7–9
- 定向dìngxiàng ĐỊNH HƯỚNGđịnh hướngHSK7–9
- 动向dòngxiàng ĐỘNG HƯỚNGxu hướng; chiều hướng; động tháiHSK7–9
- 横向héngxiàng HOÀNH HƯỚNGchiều ngang; theo chiều ngang; ngang (quan hệ giữa các đơn vị cùng cấp)HSK7–9
- 流向liúxiàng LƯU HƯỚNGhướng chảy; hướng lưu thông; nơi chuyển dịch đếnHSK7–9
- 内向nèixiàng NỘI HƯỚNGhướng nội; trầm lặng; ít nóiHSK7–9
- 偏向piānxiàng THIÊN HƯỚNGthiên vị; nghiêng về; khuynh hướng sai lệchHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
