1Danh từ
- độ tương phản
- sự tương phản
- sự chênh lệch rõ rệt
Ví dụ
Lǐxiǎng yǔ xiànshí zhījiān cúnzàizhe jùdà de fǎnchā.
Giữa lý tưởng và hiện thực có sự tương phản vô cùng lớn.
Zhè liǎng fú huà de sècǎi fǎnchā shífēn qiángliè.
Màu sắc của hai bức tranh này có độ tương phản vô cùng mạnh mẽ.
Tā tái qián tái hòu de biǎoxiàn xíngchéng le xiānmíng de fǎnchā.
Biểu hiện trước và sau sân khấu của anh ấy tạo nên sự chênh lệch rõ rệt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
照片、电视画面等上面黑白或明暗的对比;比喻事物之间鲜明的对比。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与 B 形成/存在 + (鲜明/巨大) + 反差
Biểu thị giữa A và B tạo nên hoặc tồn tại sự tương phản rõ nét. VD: 他的过去与现在形成了鲜明反差。– Quá khứ và hiện tại của anh ấy tạo nên sự tương phản rõ rệt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
