1Tính từ
- trái
- ngược
- lộn
Ví dụ
2Động từ
- chống lại
- phản kháng
Ví dụ
3Phó từ
- trái lại
- ngược lại
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
方向相反;颠倒;反对、抵制;反而。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 反 + 了
Chỉ hành động làm sai chiều, ngược hướng. VD: 穿反了 (mặc lộn mặt), 拿反了 (cầm ngược).
不但不/没……,反 (而/倒)……
Biểu thị kết quả trái ngược với dự đoán thông thường. VD: 他不但没输,反赢了。– Anh ấy chẳng những không thua mà còn thắng.
由疑问代词构成的反问句 (Câu phản vấn dùng đại từ nghi vấn: 谁 / 什么 / 怎么 / 哪里 / 为什么...)
Câu hỏi tu từ (phản vấn) sử dụng các đại từ nghi vấn như “谁”, “什么”, “怎么”, “哪里”, “为什么”... dùng để nhấn mạnh ngữ khí, người nói nêu ra câu hỏi nhưng không cần câu trả lời: - Hình thức khẳng định biểu thị ý nghĩa phủ định. - Hình thức phủ định biểu thị ý nghĩa khẳng định.
谁说不是呢?中国文化真是读也读不完。 – Ai bảo không phải chứ? Văn hóa Trung Quốc đúng là đọc mãi không hết.
西湖离这儿这么近,我们为什么不去看看呢? – Tây Hồ gần đây thế này, sao chúng ta lại không đi xem chứ?
Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “反” 18
- 反对fǎnduì PHẢN ĐỐIphản đối; không tán thànhHSK4
- 相反xiāngfǎn TƯƠNG PHẢNtrái ngược; ngược lại; trái lạiHSK4
- 反而fǎn’ér PHẢN NHItrái lại; ngược lại; ngược lại, lại còn, trái lạiHSK5
- 反复fǎnfù PHẢN PHÚClặp đi lặp lại; nhiều lần; tái phátHSK5
- 反应fǎnyìng PHẢN ỨNGphản ứng; tác độngHSK5
- 反映fǎnyìng PHẢN ÁNHphản ánh; báo cáoHSK5
- 反正fǎnzhèng PHẢN CHÍNHdù sao; dù thế nào; đằng nàoHSK5
- 违反wéifǎn VI PHẠMvi phạm; làm tráiHSK5
- 反超fǎnchāo PHẢN SIÊUvượt lên dẫn trước; lội ngược dòng vượt quaHSK5
- 反光fǎnguāngphản quang; phản chiếu ánh sáng; ánh sáng phản chiếuHSK5
- 反话fǎnhuà PHẢN THOẠIlời mỉa mai; lời nói mỉa; nói ngược (ý nghĩa đối lập với câu chữ)HSK5
- 反向fǎnxiàng PHẢN HƯỚNGngược hướng; hướng ngược lại; ngược hướng, theo chiều ngược lạiHSK5
- 反义fǎnyìtrái nghĩa; ngược nghĩaHSK5
- 反馈fǎnkuì PHẢN QUÝphản hồi; thông tin phản hồi; kết quả phản hồiHSK6
- 反思fǎnsī PHẢN TƯsuy ngẫm lại; nhìn nhận lại; suy xét lạiHSK6
- 反铲fǎnchǎn PHẢN SẢNgàu nghịch; máy xúc gàu nghịchHSK6
- 反冲fǎnchōng PHẢN XUNGlực giật lùi; lực phản xungHSK6
- 反诘fǎnjié PHẢN CẬThỏi ngược lại; chất vấn ngược lại; hỏi vặnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
