Chuyển đến nội dung
反思

fǎnsī

Hán Việt: PHẢN TƯ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. suy ngẫm lại
  2. nhìn nhận lại
  3. suy xét lại
  4. suy ngẫm lại, nhìn nhận lại
  5. ngẫm lại, nhìn nhận lại, rút kinh nghiệm

Ví dụ

  1. 失败后我们必须认真反思原因。

    Shībài hòu wǒmen bìxū rènzhēn fǎnsī yuányīn.

    Sau khi thất bại chúng ta phải nhìn nhận lại nguyên nhân một cách nghiêm túc.

  2. 这部电影引起了人们对现代生活方式的深刻反思。

    Zhè bù diànyǐng yǐnqǐ le rénmen duì xiàndài shēnghuó fāngshì de shēnkè fǎnsī.

    Bộ phim này đã khơi dậy sự nhìn nhận lại sâu sắc của mọi người về lối sống hiện đại.

  3. 他开始反思自己过去的言行是否恰当。

    Tā kāishǐ fǎnsī zìjǐ guòqù de yánxíng shìfǒu qiàdàng.

    Anh ấy bắt đầu nhìn nhận lại xem lời nói và hành vi trước đây của mình có thỏa đáng không.

  4. 城市设计师开始反思到处都是灰色水泥建筑的问题,提倡增加绿化。

    Chéngshì shèjìshī kāishǐ fǎnsī dàochù dōu shì huīsè shuǐní jiànzhù de wèntí, tíchàng zēngjiā lǜhuà.

    Các nhà thiết kế đô thị bắt đầu nhìn nhận lại thực trạng bê tông xám xịt khắp nơi và kêu gọi tăng cường phủ xanh không gian sống.

  5. 这次失误之后,理发师认真反思了自己的疏忽与不足。

    Zhè cì shīwù zhīhòu, lǐfàshī rènzhēn fǎnsīle zìjǐ de shūhu yǔ bùzú.

    Sau sự cố lần này, người thợ cắt tóc đã nghiêm túc ngẫm lại những sơ suất và thiếu sót của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深刻反思 shēnkè fǎnsīsuy ngẫm sâu sắc
  • 认真反思 rènzhēn fǎnsīnghiêm túc suy xét lại
  • 反思过去 fǎnsī guòqùnhìn nhận lại quá khứ
  • 引起反思 yǐnqǐ fǎnsīkhơi dậy sự suy ngẫm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

思考过去的事情,从中总结经验教训。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行反思

dùng trong văn viết, thể hiện việc tiến hành suy ngẫm, nhìn nhận lại một vấn đề hay trải nghiệm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

反
思

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1