Chuyển đến nội dung
思

sī

Hán Việt: TƯ

Động từDanh từ

HSK1Bộ: 心9 nét

1Động từ

  1. nghĩ
  2. suy nghĩ
  3. nhớ
  4. nhung nhớ

Ví dụ

  1. 你在思什么呢?

    Nǐ zài sī shénme ne?Bạn đang suy nghĩ cái gì thế?

  2. 遇到困难要多思多想。

    Yù dào kùnnan yào duō sī duō xiǎng.Gặp khó khăn thì phải suy nghĩ nhiều hơn.

2Danh từ

  1. tư tưởng
  2. ý nghĩ

Ví dụ

  1. 这是他的真实心思。

    Zhè shì tā de zhēnshí xīnsi.Đây là tâm tư thật lòng của anh ấy.

  2. 他文章里的构思很巧妙。

    Tā wénzhāng lǐ de gòusī hěn qiǎomiào.Ý tứ cấu tứ trong bài viết của anh ấy rất khéo léo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 思考 sīkǎosuy nghĩ, tư duy
  • 思想 sīxiǎngtư tưởng
  • 心思 xīnsitâm tư, suy nghĩ
  • 深思 shēnsīsuy nghĩ sâu xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

想,考虑;想念,挂念;想法,念头。

Ghi chú: Phía trên là bộ Điền (田 ruộng), phía dưới là bộ Tâm (心 trái tim), suy nghĩ cân nhắc chu đáo.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

多 + 思

khuyên nên suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng. VD: 三思而后行。– Nghĩ kỹ rồi hẵng làm.

A 比 B + 更 / 还 + Tính từ

Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.

这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.

今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

多 + Tính từ / Cụm vị ngữ + (啊)!

Phó từ “多” dùng trong câu cảm thán để biểu thị mức độ rất cao (tương đương “thật là...”, “...biết bao”, “...quá chừng” trong tiếng Việt). Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí “啊”.

你一个人在这儿多没意思啊! – Bạn ở đây một mình thì chán lắm đấy!

我们一起去多好啊! – Tụi mình cùng đi thì tốt biết mấy!

Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

思

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “思” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1