Chuyển đến nội dung
反省

fǎnxǐng

Hán Việt: PHẢN TỈNH

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. tự kiểm điểm
  2. kiểm điểm bản thân
  3. nhìn nhận lại lỗi lầm

Ví dụ

  1. 他开始深刻反省自己的过错。

    Tā kāishǐ shēnkè fǎnxǐng zìjǐ de guòcuò.

    Anh ấy bắt đầu kiểm điểm sâu sắc lỗi lầm của bản thân.

  2. 做错了事就应该好好反省,而不是找借口。

    Zuò cuò le shì jiù yīnggāi hǎohāo fǎnxǐng, ér bú shì zhǎo jièkǒu.

    Làm sai việc thì nên tự kiểm điểm đàng hoàng chứ không phải tìm cớ.

  3. 在闭门思过期间,他写了一份反省报告。

    Zài bìménsīguò qījiān, tā xiě le yí fèn fǎnxǐng bàogào.

    Trong thời gian tự kiểm điểm, anh ấy đã viết một bản báo cáo tự kiểm điểm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深刻反省 shēnkè fǎnxǐngtự kiểm điểm sâu sắc
  • 反省自己 fǎnxǐng zìjǐtự nhìn nhận lại mình
  • 认真反省 rènzhēn fǎnxǐngnghiêm túc kiểm điểm
  • 闭门反省 bìmén fǎnxǐngđóng cửa tự suy ngẫm/kiểm điểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

回想自己的思想行为,检查其中的错误。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

反省 + 自己的 + 错误/言行

Kiểm điểm lại sai sót hoặc lời nói, hành vi của bản thân. VD: 你需要好好反省自己的态度。– Cậu cần nhìn nhận lại thái độ của mình một cách nghiêm túc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

反
省

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1