1Động từ
- hỏi ngược lại
- chất vấn ngược lại
- hỏi vặn
Ví dụ
Miànduì jìzhě de tíwèn, tā bùjǐn méiyǒu huídá, fǎn'ér fǎnjié le yí jù.Trước câu hỏi của phóng viên, anh ấy không những không trả lời mà còn vặn lại một câu.
Tā fǎnjié dào: “Nándào zhè quándōu shì wǒ de cuò ma?”Cô ấy hỏi ngược lại: 'Lẽ nào tất cả đều là lỗi của tôi sao?'
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
反问;追问;用反问的语气反驳对方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
反诘 + 道/说:“……”
Dùng sau chủ ngữ để dẫn lời hỏi vặn, chất vấn ngược lại. VD: 他反诘道:“你凭什么这么说?”– Anh ta hỏi vặn lại: 'Cậu dựa vào đâu mà nói thế?'
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
