1Động từ
- hỏi ngược lại
- vặn lại
- hỏi tu từ
- hỏi vặn lại, chất vấn
- hỏi ngược lại, vặn lại
Ví dụ
Tā fǎnwèn wǒ: “Nǐ juéde zhèyàng zuò duì ma?”
Anh ấy vặn lại tôi: "Cậu thấy làm như vậy có đúng không?"
Miànduì dàjiā de zhìyí, tā dàshēng fǎnwèn dào: “Nándào wǒ méiyǒu quánlì xuǎnzé ma?”
Đối mặt với sự nghi ngờ của mọi người, anh ấy lớn tiếng hỏi vặn lại: "Lẽ nào tôi không có quyền lựa chọn sao?"
Zuòzhě zài wénzhāng jiéwěi yòngle yí gè fǎnwènjù, yǐn rén shēnsī.
Tác giả đã dùng một câu hỏi tu từ ở cuối bài viết, khiến người đọc phải suy ngẫm sâu xa.
Miànduì zhìwèn, tā bù huāng bù máng de fǎnwèn le yí jù.
Trước sự gặng hỏi, anh ấy điềm tĩnh hỏi vặn lại một câu.
Miànduì dàjiā de yíwèn, jīnglǐ bù dá fǎnwèn, ràng dàjiā xiān fābiǎo yìjiàn.
Trước những thắc mắc của mọi người, giám đốc không trả lời mà hỏi ngược lại, để mọi người nêu ý kiến trước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
反过来发问;用疑问句的形式表达确定的意思。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
反问 + tân ngữ (người) + :“……”
Hỏi ngược lại hoặc vặn lại ai đó. VD: 他反问大家:“难道你们不想成功吗?” – Anh ấy hỏi vặn lại mọi người: "Lẽ nào các bạn không muốn thành công sao?"
由疑问代词构成的反问句 (Câu phản vấn dùng đại từ nghi vấn: 谁 / 什么 / 怎么 / 哪里 / 为什么...)
Câu hỏi tu từ (phản vấn) sử dụng các đại từ nghi vấn như “谁”, “什么”, “怎么”, “哪里”, “为什么”... dùng để nhấn mạnh ngữ khí, người nói nêu ra câu hỏi nhưng không cần câu trả lời: - Hình thức khẳng định biểu thị ý nghĩa phủ định. - Hình thức phủ định biểu thị ý nghĩa khẳng định.
谁说不是呢?中国文化真是读也读不完。 – Ai bảo không phải chứ? Văn hóa Trung Quốc đúng là đọc mãi không hết.
西湖离这儿这么近,我们为什么不去看看呢? – Tây Hồ gần đây thế này, sao chúng ta lại không đi xem chứ?
Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
