Chuyển đến nội dung
反问反問

fǎnwèn

Hán Việt: PHẢN VẤN

HSK7–9

1Động từ

  1. hỏi ngược lại
  2. vặn lại
  3. hỏi tu từ
  4. hỏi vặn lại, chất vấn
  5. hỏi ngược lại, vặn lại

Ví dụ

  1. 他反问我:“你觉得这样做对吗?”

    Tā fǎnwèn wǒ: “Nǐ juéde zhèyàng zuò duì ma?”

    Anh ấy vặn lại tôi: "Cậu thấy làm như vậy có đúng không?"

  2. 面对大家的质疑,他大声反问道:“难道我没有权利选择吗?”

    Miànduì dàjiā de zhìyí, tā dàshēng fǎnwèn dào: “Nándào wǒ méiyǒu quánlì xuǎnzé ma?”

    Đối mặt với sự nghi ngờ của mọi người, anh ấy lớn tiếng hỏi vặn lại: "Lẽ nào tôi không có quyền lựa chọn sao?"

  3. 作者在文章结尾用了一个反问句,引人深思。

    Zuòzhě zài wénzhāng jiéwěi yòngle yí gè fǎnwènjù, yǐn rén shēnsī.

    Tác giả đã dùng một câu hỏi tu từ ở cuối bài viết, khiến người đọc phải suy ngẫm sâu xa.

  4. 面对质问,他不慌不忙地反问了一句。

    Miànduì zhìwèn, tā bù huāng bù máng de fǎnwèn le yí jù.

    Trước sự gặng hỏi, anh ấy điềm tĩnh hỏi vặn lại một câu.

  5. 面对大家的疑问,经理不答反问,让大家先发表意见。

    Miànduì dàjiā de yíwèn, jīnglǐ bù dá fǎnwèn, ràng dàjiā xiān fābiǎo yìjiàn.

    Trước những thắc mắc của mọi người, giám đốc không trả lời mà hỏi ngược lại, để mọi người nêu ý kiến trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 反问一句 fǎnwèn yí jùhỏi vặn lại một câu
  • 大声反问 dàshēng fǎnwènlớn tiếng hỏi ngược lại
  • 反问语气 fǎnwèn yǔqìngữ khí phản vấn / giọng vặn lại
  • 反问句 fǎnwènjùcâu hỏi tu từ / câu phản vấn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

反过来发问;用疑问句的形式表达确定的意思。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

反问 + tân ngữ (người) + :“……”

Hỏi ngược lại hoặc vặn lại ai đó. VD: 他反问大家:“难道你们不想成功吗?” – Anh ấy hỏi vặn lại mọi người: "Lẽ nào các bạn không muốn thành công sao?"

由疑问代词构成的反问句 (Câu phản vấn dùng đại từ nghi vấn: 谁 / 什么 / 怎么 / 哪里 / 为什么...)

Câu hỏi tu từ (phản vấn) sử dụng các đại từ nghi vấn như “谁”, “什么”, “怎么”, “哪里”, “为什么”... dùng để nhấn mạnh ngữ khí, người nói nêu ra câu hỏi nhưng không cần câu trả lời: - Hình thức khẳng định biểu thị ý nghĩa phủ định. - Hình thức phủ định biểu thị ý nghĩa khẳng định.

谁说不是呢?中国文化真是读也读不完。 – Ai bảo không phải chứ? Văn hóa Trung Quốc đúng là đọc mãi không hết.

西湖离这儿这么近,我们为什么不去看看呢? – Tây Hồ gần đây thế này, sao chúng ta lại không đi xem chứ?

Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

反
问

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1