1Danh từ
- lời mỉa mai
- lời nói mỉa
- nói ngược (ý nghĩa đối lập với câu chữ)
Ví dụ
Nǐ méi tīng chūlái tā zài shuō fǎnhuà ma?
Bạn không nghe ra là anh ấy đang nói mỉa à?
Tā shuō wǒ hěn qínkuai, qíshí shì zài shuō fǎnhuà.
Anh ta khen tôi siêng năng, thực ra là đang nói móc đấy.
Wǒ gāngcái shuō de dōu shì fǎnhuà, nǐ bié dàngzhēn.
Vừa nãy tôi toàn nói ngược thôi, cậu đừng coi là thật nhé.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指故意使用跟本意相反的词语来表达意思的话;反语。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
说/讲 + 反话
Biểu thị cách nói mỉa mai, nói ngược lại với thực tế để châm biếm hoặc đùa vui. VD: 他总喜欢说反话。– Anh ấy luôn thích nói mỉa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
