1Danh từ
- lời nói, câu nói
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
说出来的能够表达思想的声音,或者记录它的文字。
Ghi chú: Bộ ngôn 讠 bên trái liên quan tới ngôn ngữ, bên phải là chữ thiệt 舌 (cái lưỡi); lời nói thốt ra từ đầu lưỡi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
如果……的话
biểu thị giả thiết 'nếu... thì'. VD: 如果明天下雨的话,我们就不去。– Nếu ngày mai mưa thì chúng ta không đi.
说 + 话
cụm động tân mang nghĩa nói chuyện, phát biểu. VD: 请大家不要说话。– Xin mọi người đừng nói chuyện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “话” 18
- 电话diànhuà ĐIỆN THOẠIđiện thoại; cuộc gọi; điện thoại, cuộc gọiHSK1
- 说话shuōhuà THUYẾT THOẠInói chuyện; nói; nói, nói chuyệnHSK1
- 会话huìhuà HỘI THOẠIhội thoại, đàm thoạiHSK1
- 的话dehuà ĐÍCH THOẠInếu; giả sử (dùng sau vế giả thiết)HSK3
- 对话duìhuà ĐỐI THOẠIđối thoại; nói chuyện; đối thoại, hội thoại, trò chuyệnHSK3
- 话剧huàjù THOẠI KỊCHkịch nóiHSK4
- 笑话xiàohua TIẾU THOẠItruyện cười; chuyện cười; trò cườiHSK4
- 话费huàfèi THOẠI PHÍtiền cước điện thoại; tiền điện thoại; cước điện thoạiHSK5
- 话题huàtí THOẠI ĐỀchủ đề; đề tài (nói chuyện); chủ đề trò chuyệnHSK5
- 讲话jiǎnghuà GIẢNG THOẠInói chuyện; phát biểu; nói chuyện, phát biểuHSK5
- 神话shénhuà THẦN THOẠIthần thoại; chuyện hoang đường; huyền thoạiHSK5
- 谈话tánhuà ĐÀM THOẠInói chuyện; trò chuyện; cuộc nói chuyệnHSK5
- 插话chāhuà SÁP THOẠInói chen vào; nói xen vào; ngắt lờiHSK5
- 反话fǎnhuà PHẢN THOẠIlời mỉa mai; lời nói mỉa; nói ngược (ý nghĩa đối lập với câu chữ)HSK5
- 话筒huàtǒng THOẠI ĐỒNGmicro; micrô; ống nghe điện thoạiHSK6
- 实话shíhuà THẬT THOẠIlời nói thật; sự thật; lời nói thật, sự thậtHSK6
- 听话tīnghuà THÍNH THOẠInghe lời; ngoan ngoãn; nghe lời, vâng lời, ngoan ngoãnHSK6
- 童话tónghuà ĐỒNG THOẠItruyện thiếu nhi; truyện cổ tíchHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
