1Danh từ
- gàu nghịch
- máy xúc gàu nghịch
Ví dụ
Fǎnchǎn zhǔyào yòngyú wājué tíngjīmiàn yǐxià de tǔrǎng.
Gàu nghịch chủ yếu dùng để đào đất ở phía dưới mặt phẳng máy đứng.
Gōngdì shang zhèngzài shǐyòng fǎnchǎn wājuéjī zuòyè.
Trên công trường đang sử dụng máy xúc gàu nghịch để thi công.
Cāozuò rényuán shúliàn de kòngzhì zhe fǎnchǎn de dòngzuò.
Nhân viên vận hành điều khiển thuần thục các thao tác của gàu nghịch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
挖掘机的一种工作装置,铲斗向后下方切削土壤。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 反铲 + 挖掘
Dùng gàu xúc ngược để đào đất/rãnh. VD: 工人用反铲挖掘深沟。 – Công nhân dùng gàu nghịch để đào rãnh sâu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
