1Danh từ
- bệ phóng (tên lửa, tàu vũ trụ)
- đài phát sóng (vô tuyến, truyền hình)
Ví dụ
Huǒjiàn yǐjīng zài fāshètái shàng ānzhuāng jiùxù.
Tên lửa đã được lắp đặt sẵn sàng trên bệ phóng.
Shāndǐng shàng sǒnglì zhe yí zuò gāodà de diànshì fāshètái.
Trên đỉnh núi sừng sững một đài phát sóng truyền hình to lớn.
Gōngchéngshī zhèngzài duì huǒjiàn fāshètái jìnxíng zuìhòu de ānquán xúnshì.
Các kỹ sư đang tiến hành tuần tra an toàn lần cuối đối với bệ phóng tên lửa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用以支承和导向火箭发射的构架台座;也指发射无线电信号的电台基地。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 发射台 + 上
ở trên bệ phóng. VD: 航天飞机静静地停在发射台上。– Tàu con thoi đứng yên trên bệ phóng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
