1Động từ
- bắn
- phóng
- chiếu
- toả ra (ánh sáng, luồng)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
利用器械把弹丸、箭等推打出去;也指光线等向某一方向照射。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/往 + tân ngữ + 射去
Chỉ hướng bắn hoặc chiếu tới mục tiêu cụ thể. VD: 猎人向野兽射去一箭。– Thợ săn bắn một mũi tên về phía dã thú.
射进/射向 + nơi chốn
Ánh sáng hoặc tia chiếu vào một không gian nào đó. VD: 晨光射进窗户。– Ánh ban mai chiếu qua cửa sổ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “射” 18
- 射门shèménsút bóng vào gôn; sút gôn; bắn phá khung thànhHSK4
- 喷射pēnshè PHÔN XẠphun ra; bắn ra; xì raHSK5
- 射出shèchū XẠ XUẤTbắn ra; phát ra; chiếu raHSK5
- 射箭shèjiàn XẠ TIỄNbắn tên; bắn cungHSK5
- 射手shèshǒuxạ thủ; tay súng; tiền đạo (bóng đá, thể thao)HSK5
- 射线shèxiàn XẠ TUYẾNtia; tia xạ; tia phóng xạHSK5
- 直射zhíshè TRỰC XẠchiếu thẳng; chiếu trực tiếpHSK5
- 射击shèjī XẠ KÍCHbắn; bắn súng; xạ kíchHSK6
- 散射sǎnshè TẢN XẠtán xạ (vật lý: ánh sáng, hạt... va chạm rồi phân tán ra các hướng)HSK6
- 扫射sǎoshèbắn quét; xả súng; bắn liên thanhHSK6
- 射精shèjīng XẠ TINHxuất tinhHSK6
- 射杀shèshābắn chết; bắn hạHSK6
- 衍射yǎnshè DIỄN XẠnhiễu xạ (hiện tượng sóng quang, sóng âm bẻ cong khi gặp vật cản)HSK6
- 映射yìngshèchiếu rọi; phản chiếu; phản ánhHSK6
- 影射yǐngshèám chỉ; bóng gió; nói bóng nói gióHSK6
- 放射fàngshè PHÓNG XẠphóng xạ; tỏa ra; bắn raHSK7–9
- 反射fǎnshè PHẢN XẠphản xạ (ánh sáng, sóng); phản xạ (sinh lý)HSK7–9
- 发射fāshè PHÁT XẠphóng; bắnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
