Chuyển đến nội dung
发廊髮廊

fàláng

Hán Việt: PHÁT LANG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 家、间

1Danh từ

  1. tiệm cắt tóc, salon tóc
  2. hiệu làm tóc, salon tóc

Ví dụ

  1. 街角的那家发廊装修得十分现代。

    Jiējiǎo de nà jiā fàláng zhuāngxiū de shífēn xiàndài.Hiệu làm tóc ở góc phố bài trí rất hiện đại.

  2. 我常去的那家发廊今天休息。

    Wǒ cháng qù de nà jiā fàláng jīntiān xiūxi.Salon tóc tôi hay đến hôm nay nghỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家发廊 yī jiā fàlángmột tiệm cắt tóc
  • 高级发廊 gāojí fàlángsalon tóc cao cấp
  • 开理发廊 kāi lǐfàlángmở tiệm cắt tóc
  • 发廊老板 fàláng lǎobǎnchủ tiệm làm tóc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

理发、美发的店铺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 发廊 + 理发/做头发

đến hoặc ở tiệm cắt tóc để cắt tóc/làm tóc. VD: 她每个月都去发廊做一次护理。– Tháng nào cô ấy cũng ra tiệm làm tóc dưỡng một lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
廊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1